Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Bắc Kạn.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Phần mềm tính điểm mới nhất

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Kim Diện
Ngày gửi: 12h:00' 09-05-2012
Dung lượng: 946.1 KB
Số lượt tải: 126
Số lượt thích: 0 người
Trường PTCS Vũ Muộn TỔNG KẾT HỌC KỲ 1 Nữ Thống kê Dân tộc Nữ dân tộc Dân tộc NỮ DT
Năm Học : 2011 - 2012 Lớp : 6 "Các ô này dùng xếp vị thứ, bạn đừng xoá"
STT Họ và tên HS Nữ Toán Lý Hoá Sinh N.Văn Sử Địa N.Ngữ GDCD C.Nghệ T.chọn T.dục Nhạc Vẽ TBCM "Học
Lực" Hạnh Kiểm Danh Hiệu K P G K TB Y KE G K TB Y KE Vị thứ Học Lực Hạnh Kiểm Học Lực Hạnh Kiểm Học Lực Hạnh Kiểm
1 Đinh Trường Giang 4.0 4.0 4.6 3.2 2.6 4.1 3.9 4.9 4.6 Đ Đ Đ 3.9 YẾU K 3.9 3 10 10 4 2 x
2 Nông Văn Hân 6.0 6.8 7.6 7.9 7.6 8.4 6.2 6.8 7.4 Đ Đ Đ 7.1 KHÁ T HS Tiên Tiến 7.1 5 6 6 2 1 x
3 Bàn Thị Hoa x 7.5 7.4 7.8 7.2 7.3 8.4 7.7 8.3 7.6 Đ Đ Đ 7.6 KHÁ T HS Tiên Tiến 7.6 3 4 4 2 1 2 1 2 1 x 1
4 Nông Nguyễn P.Hoài x 7.2 7.6 8.3 7.9 8.1 8.6 9.0 7.9 7.6 Đ Đ Đ 7.9 KHÁ T HS Tiên Tiến 7.9 1 2 2 2 1 2 1 2 1 x 1
5 Nông Văn Hoàng 4.7 5.4 5.5 5.1 5.3 5.8 4.5 6.5 6.0 Đ CĐ Đ 5.3 YẾU T 5.3 1 8 8 4 1 x
6 Đinh Quang Học 3.6 4.5 6.1 4.3 3.4 5.4 4.1 5.8 5.4 Đ Đ Đ 4.6 YẾU K 4.6 2 9 9 4 2 x
7 Hoàng Văn Linh 3.5 4.5 4.6 3.1 3.6 3.5 2.7 4.1 4.6 Đ Đ Đ 3.7 YẾU TB 3.7 4 11 11 4 3 x
8 Đinh Thị Niệm x 7.3 6.9 7.8 7.1 7.4 8.0 7.5 7.5 7.1 Đ Đ Đ 7.4 KHÁ T HS Tiên Tiến 7.4 4 5 5 2 1 2 1 2 1 x 1
9 Đinh Văn Tiếp 6.1 6.4 7.1 6.6 6.4 7.5 6.5 6.8 6.5 Đ Đ Đ 6.6 KHÁ T HS Tiên Tiến 6.6 6 7 7 2 1 x
10 Đinh Hứa Trà x 7.5 7.6 8.5 7.6 7.6 8.6 7.5 7.8 7.5 Đ Đ Đ 7.8 KHÁ T HS Tiên Tiến 7.8 2 3 3 2 1 2 1 2 1 x 1
11 Đinh Quang Vinh 8.2 8.0 8.6 8.3 8.8 8.5 8.5 7.6 8.4 Đ Đ Đ 8.3 GIỎI T HS Giỏi 8.3 1 1 1 1 x


































11 4
HẠNH KIỂM

Tổng số HS HS Nữ HS Dân tộc HS Nữ DT
11 Tỉ lệ % 4 Tỉ lệ % 11 Tỉ lệ % 4 Tỉ lệ %
Tốt 8 72.7% 4 36.4% 8 72.7% 4 100.0%
Khá 2 18.2% 2 18.2% 0 0.0%
TB 1 9.1% 1 9.1% 0 0.0%
Yếu 0 0.0% 0 0.0%


HỌC LỰC

Tổng số HS HS Nữ HS Dân tộc HS Nữ DT
11 Tỉ lệ % 4 Tỉ lệ % 11 Tỉ lệ % 4 Tỉ lệ %
Giỏi 1 9.1% 1 9.1%
Khá 6 54.5% 6 54.5% 4 100.0%
TB
Yếu 4 36.4% 4 36.4%
Kém
 
Gửi ý kiến